SỐ LƯỢT TRUY CẬP

2
9
1
0
0
1
8
6
Phát triển Kinh tế - Xã hội 04 Tháng Tư 2019 11:10:00 SA

DỰ TOÁN THU NGÂN SÁCH NHÀ NƯỚC 2019

(Kèm theo Quyết định số 10506/QĐ-UBND ngày 24/12/2018 của UBND quận)

 
 
 
 
 
   7.397.500
 
 
 
 
 
 
 
 
 
ĐVT : 1000 đồng
 
NỘI DUNG THU
 Dự toán 2018
 Dự toán 2019 (Pháp lệnh)
 Dự toán 2019 (QUẬN)
 NSNN
 NSĐP
 NSQH
 NSP
 NSNN
 NSĐP
 NSQH
 NSP
 NSNN
 NSĐP
 NSQH
 NSP
A
1
2=3+4
3
4
5
6=7+8
7
8
9
10=11+12
11
12
TỔNG SỐ (I+II)
5.552.100.000
1.054.821.000
1.020.981.000
188.650.000
5.866.000.000
1.402.491.000
1.351.411.000
243.660.000
5.926.365.000
1.412.447.527
1.351.244.320
289.831.250
I. Thu cân đối NS
5.552.100.000
1.054.821.000
1.020.981.000
188.650.000
5.866.000.000
1.402.491.000
1.351.411.000
243.660.000
5.926.365.000
1.412.447.527
1.351.244.320
289.831.250
A. Thu điều tiết NS quận
5.552.100.000
738.130.000
706.767.000
31.363.000
5.866.000.000
770.825.000
721.562.000
49.263.000
5.926.365.000
784.106.820
728.865.320
55.241.500
1.Thu hưởng thêm từ DN TW&TP
2. Thuế CTN
3.435.000.000
617.868.000
617.868.000
-
3 .483.000.000
617.122.000
617.122.000
-
3.517.427.000
623.292.220
623.292.220
-
a) Khu vực Nhà nước
5.000.000
5.000.000
b) Khu vực Đầu tư nước ngoài
35.200.000
35.200.000
c) Khu vực Ngoài quốc doanh
3.435.000.000
617.868.000
617.868.000
-
3.442.800.000
617.122.000
617.122.000
-
3.477.227.000
623.292.220
623.292.220
-
Thuế Giá trị gia tăng
2.301.200.000
414.216.000
414.216.000
2.197.200.000
395.496.000
395.496.000
2.219.172.000
399.450.960
399.450.960
Thuế TNDN
1.131.400.000
203.652.000
203.652.000
1.230.700.000
221.526.000
221.526.000
1.243.007.000
223.741.260
223.741.260
Thuế TTĐB
2.400.000
0
14.800.000
0
14.948.000
0
Thuế tài nguyên
0
0
100.000
100.000
100.000
100.000
100.000
100.000
3. Lệ phí trước bạ
540.000.000
44.280.000
44.280.000
-
625.000.000
51.250.000
51.250.000
-
631.250.000
51.763.000
51.763.000
-
Tđ: LPTB nhà, đất
44.280.000
44.280.000
44.280.000
51.250.000
51.250.000
51.250.000
51.763.000
51.763.000
51.763.000
4. Thuế thu nhập cao
800.000.000
0
1.061.000.000
0
1.071.610.000
0
5. Thuế nhà đất
0
0
0
0
0
0
6. Tiền thuê đất
375.000.000
0
200.000.000
0
202.000.000
0
7. Tiền sử dụng đất
210.000.000
0
257.000.000
0
259.570.000
0
8. Thuế SDĐPNN
17.100.000
17.100.000
17.100.000
35.000.000
35.000.000
35.000.000
37.000.000
37.000.000
37.000.000
9. Phí-Lệ phí
46.571.000
11.440.000
2.188.000
9.252.000
40.000.000
11.440.000
2.188.000
9.252.000
40.400.000
11.567.600
2.297.600
9.270.000
Số cân đối NSĐP
-
0
-
0
-
0
Án phí
7.700.000
0
0
0
Số giao đơn vị
-
0
-
0
-
0
10. Lệ phí Môn bài
33.429.000
33.429.000
30.930.000
2.499.000
42.000.000
42.000.000
39.501.000
2.499.000
42.878.000
42.878.000
39.896.500
2.981.500
Tđ: MB các hộ nhỏ
2.499.000
2.499.000
2.499.000
2.499.000
2.499.000
2.499.000
2.981.500
2.981.500
2.981.500
11. Thu khác
95.000.000
14.013.000
11.501.000
2.512.000
123.000.000
14.013.000
11.501.000
2.512.000
124.230.000
17.606.000
11.616.000
5.990.000
Số cân đối NSĐP
Số giao đơn vị
C. Bsung từ NS cấp trên
314.214.000
314.214.000
154.810.000
622.379.000
622.379.000
192.580.000
622.379.000
622.379.000
228.628.043
-   Bổ sung cân đối
314.214.000
314.214.000
140.056.000
314.214.000
314.214.000
140.055.000
314.214.000
314.214.000
214.948.293
-   Bổ sung có mục tiêu:
-
-
14.754.000
308.165.000
308.165.000
52.525.000
308.165.000
308.165.000
13.679.750
+ Vốn đầu tư
-
-
-
+ Cải cách tiền lương
3.404.000
3.404.000
280.594.000
240.093.000
40.501.000
240.092.000
240.092.000
+ Do tăng chế độ chính sách
-
11.350.000
68.072.000
68.072.000
12.024.000
68.072.000
68.072.000
+ Dịch cúm gia cầm
-
-
-
+ Bầu cử
-
0
-
0
-
0
- Bổ sung khác
-
-
-
D. Nguồn CCTL còn lại
2.477.000
2.477.000
9.287.000
7.470.000
1.817.000
5.961.707
5.961.707
E. Kết dư ngân sách
-
-
-
F. Thu viện trợ
-
-
-
-
-
-
B. Thu chuyển nguồn
-
-
-
II. SỐ GHI THU:
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
-
1. Học phí
-
-
-
-
-
-
-
2. Viện phí
-
-
-
-
-
-
3. Cơ sở VC giáo dục
 
DỰ TOÁN CHI NGÂN SÁCH NĂM 2019
 
 (Kèm theo Quyết định số 10506/QĐ-UBND ngày 24/12/2018 của UBND quận)
 
ĐVT : 1000 đồng
 
NỘI DUNG CHI
 Dự toán năm 2018 (PL)
 Dự toán năm 2019(PL)
 Dự toán năm 2019(QUẬN)
 
Tổng cộng
NSQ
 NSP 
Tổng cộng
NSQ
 NSP 
Tổng cộng
NSQ
 NSP 
 
A
4
5
6
4
5
6
7
8
9
 
TỔNG CỘNG (I+II+III)
1.054.821.000
1.020.981.000
188.650.000
1.402.491.000
1.351.411.000
243.660.000
1.412.447.527
1.351.244.320
289.831.250
 
I. Chi đầu tư phát triển
-
-
-
-
-
-
-
-
-
 
II. Chi thường xuyên
1.054.821.000
1.020.981.000
188.650.000
1.402.491.000
1.351.411.000
243.660.000
1.412.447.527
1.351.244.320
289.831.250
 
1- Sự nghiệp kinh tế
126.143.000
126.002.000
141.000
172.625.000
172.485.000
141.000
172.674.798
169.643.181
3.031.617
 
 - SN kiến thiết thị chính
44.035.000
44.035.000
-
54.883.000
54.883.000
-
51.408.677
48.518.000
2.890.677
 
 Trong đó: - Tiền điện chiếu sáng dân lập
6.365.000
6.365.000
6.365.000
6.365.000
2.890.677
2.890.677
 
         - Duy tu thoát nước
31.617.000
31.617.000
40.889.000
40.889.000
40.889.000
40.889.000
 
          Chăm sóc CVCX
6.053.000
6.053.000
7.629.000
7.629.000
7.629.000
7.629.000
 
 - Duy tu giao thông
1.558.000
1.558.000
-
1.875.000
1.875.000
-
1.875.000
1.875.000
 
 - SN nông lâm thủy lợi
141.000
141.000
141.000
-
141.000
140.940
140.940
 
- SN môi trường
79.927.000
79.927.000
-
108.041.000
108.041.000
102.582.000
102.582.000
-
 
Trong đó: - Quét rác
49.129.000
49.129.000
97.482.000
97.482.000
79.368.000
79.368.000
 
                - Thu gom và vận chuyển rác
19.683.000
19.683.000
-
18.114.000
18.114.000
 
                - Phân loại rác tại nguồn
5.000.000
5.000.000
-
5.000.000
5.000.000
 
                - Công tác môi trường
100.000
100.000
-
100.000
100.000
 
                   - Thuế GTGT
6.802.000
6.802.000
-
-
 
                   - SN kinh tế khác
482.000
482.000
-
7.685.000
7.685.000
-
16.668.181
16.668.181
-
 
2. Sự nghiệp Giáo dục - Đào tạo
406.241.000
406.241.000
-
648.957.000
648.957.000
-
642.156.676
641.836.676
320.000
 
 - Sự nghiệp giáo dục phổ thông
403.816.000
403.816.000
451.139.000
451.139.000
637.880.113
637.560.113
320.000
 
 - TT GDNN - GDTX
-
0
-
0
-
 
 - TT bồi dưỡng chính trị
1.016.000
1.016.000
4.952.000
4.952.000
2.346.063
2.346.063
 
 - Đào tạo khác
1.180.000
1.180.000
1.025.000
1.025.000
1.870.500
1.870.500
 
 - CT MTQG DNLĐNT
229.000
229.000
1.409.000
1.409.000
60.000
60.000
 
 - Khác
190.432.000
190.432.000
 
3. Sự nghiệp Y tế
75.087.000
75.087.000
-
102.510.000
102.510.000
-
99.345.773
98.925.773
420.000
 
 - Bệnh viện
-
-
-
 
 - Trung tâm y tế
32.228.000
32.228.000
32.420.000
32.420.000
33.265.982
33.265.982
 
 - CTMT
3.078.000
3.078.000
8.691.000
8.691.000
8.691.000
8.691.000
 
 - Kinh phí mua thẻ BHYT
39.781.000
39.781.000
47.471.000
47.471.000
47.471.000
47.471.000
 
 - Khác
13.928.000
13.928.000
9.917.791
9.497.791
420.000
 
4. Văn hóa nghệ thuật
5.156.000
5.156.000
-
6.739.000
6.739.000
-
8.338.826
7.809.258
529.568
 
 - Trung tâm Văn hóa
4.198.000
4.198.000
4.309.000
4.309.000
2.873.679
2.873.679
 
 - Nhà thiếu nhi
658.000
658.000
553.000
553.000
669.593
669.593
 
 - Đài truyền thanh
-
-
-
 
 - Khác
300.000
300.000
1.877.000
1.877.000
4.795.554
4.265.986
529.568
 
 - KP thu nhập tăng thêm NQ 03
 
5. Thể dục thể thao
2.916.000
2.916.000
-
4.562.000
4.562.000
-
2.828.750
2.628.750
200.000
 
- Trung tâm TDTT
2.616.000
2.616.000
2.744.000
2.744.000
2.183.950
2.183.950
 
- Khác
300.000
300.000
1.818.000
1.818.000
644.800
444.800
200.000
 
- KP thu nhập tăng thêm NQ 03
 
6. Sự nghiệp xã hội
102.000.000
101.562.000
438.000
108.812.000
108.406.000
406.000
126.386.150
64.017.000
62.369.150
 
- Trợ cấp TX hàng tháng (NĐ 67, NĐ 13)
47.369.000
47.369.000
50.857.000
50.857.000
51.284.040
51.284.040
 
- Người có công CM
439.000
439.000
408.000
408.000
408.000
408.000
 
- Đối tượng thôi hưởng TC mất sức
201.000
201.000
173.000
173.000
173.000
173.000
 
- Trợ cấp Tết nguyên đán
39.751.000
39.751.000
42.807.000
42.807.000
53.507.750
42.807.000
10.700.750
 
- Trợ cấp ngày 27/7
1.825.000
1.825.000
3.513.000
3.513.000
3.513.000
3.513.000
 
 - Cứu tế khác
12.415.000
11.977.000
438.000
11.054.000
10.648.000
406.000
17.500.360
17.116.000
384.360
 
Trong đó: Chi 3 giảm
300.000
300.000
300.000
300.000
300.000
300.000
 
7. QLNN, Đảng, Đoàn thể
198.706.000
56.453.000
142.253.000
258.943.000
73.263.000
185.680.000
257.504.208
85.861.639
171.642.569
 
 + Quản lý nhà nước
152.675.000
42.901.000
109.774.000
194.360.000
57.360.000
137.000.000
186.055.060
65.079.606
120.975.454
 
Trong đó: Chi HĐND xã
-
-
12.423.169
12.423.169
 
 + Đảng CSVN
13.695.000
-
13.695.000
19.545.000
-
19.545.000
19.664.485
-
19.664.485
 
 + Đoàn thể
27.432.000
8.648.000
18.784.000
40.134.000
10.999.000
29.135.000
44.384.663
13.382.033
31.002.630
 
 + Kinh phí thi đua khen thưởng
4.404.000
4.404.000
4.404.000
4.404.000
4.404.000
4.404.000
 
 + Trợ cấp nghỉ việc theo QĐ 132
500.000
500.000
500.000
500.000
500.000
500.000
 
 - Khác
-
 
8. ANQP và TTAT Xã hội
50.088.000
6.000.000
44.088.000
61.704.000
6.000.000
55.704.000
58.048.347
8.256.000
49.792.347
 
- An ninh:
15.567.000
3.200.000
12.367.000
21.375.000
3.200.000
18.175.000
20.207.893
4.518.000
15.689.893
 
 Trong đó: Ban bảo vệ dân phố
12.367.000
12.367.000
12.367.000
12.367.000
11.837.408
11.837.408
 
- Quốc phòng
34.521.000
2.800.000
31.721.000
40.329.000
2.800.000
37.529.000
37.840.454
3.738.000
34.102.454
 
9. Bổ sung NS cấp dưới
154.810.000
192.580.000
228.628.043
 
10. Chi cải cách tiền lương
-
-
-
 
11. Chi CĐ,CS mới phát sinh
-
-
-
 
12. Chi khác (1.5%)
10.917.000
9.187.000
1.730.000
10.953.000
9.223.000
1.730.000
18.478.000
16.952.000
1.526.000
 
 - Chi khác
8.619.000
6.889.000
1.730.000
8.619.000
6.889.000
1.730.000
15.982.000
14.456.000
1.526.000
 
 - Hỗ trợ khối nội chính
2.298.000
2.298.000
2.334.000
2.334.000
2.496.000
2.496.000
 
13. Dự bị phí (3%)
26.686.000
26.686.000
26.686.000
26.686.000
26.686.000
26.686.000
 
14. Chi CCTL
38.943.000
38.943.000
-
-
 
15. Chi chế độ, CS phát sinh
11.938.000
11.938.000
-
-
-
 
16. Chi nộp NS cấp trên
 
III. Số Ghi Chi
-
-
-
-
-
-
-
-
-
 
1. SN giáo dục ( CSVC, học phí )
-
-
-
 
2. SN y tế
-
-
-
 
3. SN đào tạo
-
-
-
 
IV. Tạm ứng
-
-
-
 

 
 
 
 

 
BẢNG CÂN ĐỐI NGÂN SÁCH PHƯỜNG 2019
 
(Kèm theo Quyết định số 10506/QĐ-UBND ngày 24/12/2018 của UBND quận)
 
 
ĐVT:1.000đ
 
Phường
Thuế SDĐ PTN (100%)
Môn bài (100% MB các hộ nhỏ)
Thu phí & lệ phí năm
Thu khác
TỔNG THU
CÂN ĐỐI NS PHƯỜNG 2019
TỔNG CHI
Nguồn thực hiện CCTL
Bổ sung
NSP 2019
 Trong đó:
Tổng số
KP tự chủ
Trong đó: CCTL 2019 (10% tiết kiệm chi TX)
Kinh phí thu nhập tăng thêm NQ 03 (nguồn CCTL)
KP không tự chủ
50% vượt thu (dự toán 2019 so với dự toán 2018)
 Trong đó: Bổ sung có mục tiêu (Kinh phí Tết)
 KP NĐ 136
1
2
3
4
5
6=2--->5
7
8
9
10
11
12
13=7 - 6-12
14
                 15
1
869.000
405.000
500.000
150.000
1.924.000
13.534.871
 4.347.325
78.252
2.001.344
 7.186.203
 206.750
11.404.121
613.500
 2.295.960
2
984.000
121.000
450.000
150.000
1.705.000
13.571.542
 3.966.974
71.406
1.873.898
 7.730.670
 305.750
11.560.792
681.350
 2.767.920
3
1.005.000
115.000
500.000
430.000
2.050.000
16.580.224
 3.960.226
71.284
1.849.278
 10.770.720
 272.250
14.257.974
948.100
 3.905.640
5
884.000
117.000
320.000
150.000
1.471.000
12.789.416
 3.669.380
66.049
1.694.354
 7.425.682
 278.750
11.039.666
597.050
 2.282.280
6
891.000
69.000
300.000
150.000
1.410.000
11.268.976
 3.681.791
66.272
1.764.470
 5.822.714
 261.500
9.597.476
377.200
 1.142.280
7
973.000
58.000
350.000
150.000
1.531.000
12.937.712
 4.174.105
75.134
2.059.206
 6.704.401
 271.250
11.135.462
578.250
 2.040.600
11
1.686.000
104.000
500.000
500.000
2.790.000
17.010.279
 4.066.121
73.190
1.956.496
 10.987.662
 316.052
13.904.227
904.800
 3.472.440
12
2.530.000
115.000
600.000
250.000
3.495.000
17.029.813
 4.350.751
78.314
2.041.432
 10.637.631
 339.616
13.195.197
961.850
 3.711.840
13
3.032.000
117.000
500.000
400.000
4.049.000
15.298.478
 4.446.728
80.041
2.085.267
 8.766.483
 336.993
10.912.485
658.800
 2.444.160
14
1.290.000
123.000
250.000
100.000
1.763.000
11.925.329
 3.864.514
69.561
1.802.241
 6.258.575
 275.251
9.887.078
504.150
 1.710.000
15
1.747.000
113.500
500.000
100.000
2.460.500
14.940.092
 4.231.627
76.169
2.477.410
 8.231.055
 412.149
12.067.443
691.500
 2.553.600
17
1.852.000
106.000
600.000
200.000
2.758.000
15.749.433
 4.077.443
73.394
2.039.030
 9.632.960
 330.466
12.660.967
856.200
 3.518.040
19
806.000
213.000
400.000
250.000
1.669.000
13.278.436
 4.070.790
73.274
1.923.337
 7.284.309
 222.250
11.387.186
559.400
 1.910.640
21
1.117.000
125.000
400.000
100.000
1.742.000
14.090.105
 4.061.144
73.101
1.880.503
 8.148.458
 300.500
12.047.605
698.550
 2.448.720
22
2.847.000
208.000
550.000
300.000
3.905.000
15.559.067
 4.350.081
78.301
2.047.036
 9.161.950
 340.254
11.313.813
643.050
 2.325.600
24
2.718.000
127.000
400.000
300.000
3.545.000
14.483.781
 3.761.355
67.704
1.705.964
 9.016.463
 290.933
10.647.848
772.600
 2.934.360
25
5.170.000
357.000
1.000.000
1.000.000
7.527.000
17.520.963
 4.282.652
77.088
2.154.923
 11.083.389
 353.506
9.640.457
805.400
 2.968.560
26
3.491.000
229.000
400.000
580.000
4.700.000
16.572.756
 3.783.533
68.104
1.842.653
 10.946.571
 317.819
11.554.937
849.400
 3.420.000
27
1.017.000
105.000
450.000
630.000
2.202.000
14.099.121
 3.992.806
71.871
2.027.621
 8.078.694
 192.000
11.705.121
627.300
 2.364.360
28
2.091.000
54.000
300.000
100.000
2.545.000
11.590.857
 4.166.631
74.999
2.014.610
 5.409.615
 337.668
8.708.189
351.300
 1.067.040
TỔNG CỘNG
37.000.000
2.981.500
9.270.000
5.990.000
55.241.500
289.831.250
81.305.975
1.463.508
39.241.074
169.284.202
5.961.707
228.628.043
13.679.750
51.284.040

 

Số lượt người xem: 339    

TIN MỚI HƠN

TIN ĐÃ ĐƯA

Xem tiếp
Xem theo ngày Xem theo ngày
  • Không tiêu đề
Tìm kiếm